您现在的位置: 主页 > 其他语种 > 越南语 > > 正文

越南语会话:自我欣赏

作者:admin    文章来源:盐田区外国语学校    更新时间:2017-12-08

情景会话Hội thoại theo tình huống: Nói về hoạt động cuối tuần

会话:自我欣赏

Tự sướng

Tối thứ 7, Jack dẫn bạn gái đi xem phim rồi vào công viên để hít thở không khí trong lành.

Bạn gái: Jack, anh có nghĩ mắt em giống như những ngôi sao đang chiếu sáng trên bầu trời đêm không?

Jack: Có.

Bạn gái: Anh có nghĩ rằng em giống như viên ngọc trai sinh ra để phản chiếu ánh trăng lung linh không?

Jack: Có.

Bạn gái: Anh có thấy mái tóc em huyền ảo giống màu ánh trăng không?

Jack: Có.

Bạn gái: Ôi Jack, anh đã nói với em những lời tuyệt vời nhất, lãng mạn nhất mà em từng biết. Anh là tình yêu của em...

 

                                         Về quê hay câu cá

- Cuối tuần này bạn có rỗi không?

- Để làm gì cơ? Mình định về quê.

- Thế à? Bạn về quê có việc à?

- Không, chỉ là lâu lâu không về thì về thôi. Có việc gì không bạn?

- Mình định rủ bạn ra ngoại thành câu cá.

- Ồ, hay đấy nhỉ? Đi với những ai vậy?

- Đi cùng với nhóm bạn học cùng lớp chuyên ngành 2 của mình. Bạn đi cùng nhé.

- Mình cũng thích câu cá lắm, nhưng đã gọi điện về nhà bảo cuối tuần mình về nhà rồi.

- Nếu không có việc gì thì tuần sau về cũng được mà.

- Ừ, để mình xem đã rồi xác nhận lại với bạn sau. Cảm ơn bạn trước nhé.


生词表1 Bảng từ 1

bầu trời 天空,苍穹            câu cá 钓鱼

hít thở 呼吸                   huyền ảo 虚幻

Jack 杰克                    lãng mạn 浪漫

lung linh 熠熠                  mái tóc 头发

ngoại thành 郊外,郊区         ngọc trai 珍珠

phản chiếu 映出,反射,折射    tình yêu 爱情

tự sướng 自我欣赏,自我陶醉   xác nhận 确定,确认