您现在的位置: 主页 > 其他语种 > 越南语 > > 正文

实用初级越南语第27课病院

作者:admin    文章来源:盐田区外国语学校    更新时间:2017-12-05

实用初级第27课 Ở bệnh viện(在病院[医院])
一、常用语句

1、Thưa bác sĩ, tôi mệt quá.
(1)mệt原指“累”,在这里是指“抱恙”

2、Sức khỏe của anh làm sao?
(1)làm sao可指“为什么、怎么办”,这里是指“怎么样”

3、Anh bị ốm từ bao giờ, khó chịu thế nào?
(1)ốm是动词,bệnh是名词,但都可以跟在bị之后表“生病”

4、Chỉ hơi sốt thôi.


5、Mấy hôm nay hơi biếng ăn.
(1)biếng ăn是“厌食”

6、Thưa bác sĩ, tôi bị bệnh gì ạ?

7、Tôi xin đăng ký khám khoa răng.

(1)đăng ký是【登记】
(2)khám是【勘】,即“检查”;khoa răng是【科牙】,即“牙科”

8、A-lô, số 15 cấp cứu đấy phải không ạ?

(1)cấp cứu是【急救】

9、Không sao cả, uống ít thuốc anh sẽ khỏi.
(1)không sao是“没关系”;khỏi是“痊愈”

10、Chúc anh sớm bình phục sức khỏe.
(1)sớm在这里指“早日”
(2)bình phục是【平复】,也是“痊愈”的意思

 

二、场景对话

1、
-Chào bác sĩ!
-Chào anh, mời anh ngồi.
-Cám ơn bác sĩ.
-Anh bị ốm từ bao giờ, khó chịu thế nào?
-Tôi cảm thấy nhức đầu, ngạt mũi và chóng mặt.
(1)chóng mặt是“头晕”
-Anh có sốt không?
-Buổi chiều hơi sốt.
-Có biết nhiệt độ bao nhiêu không?
-Khoảng 37 độ rưỡi hoặc 38 độ.
-Anh há mồm ra ... thè lưỡi ra ... Anh khó chịu mấy ngày rồi?
(2)há是“张开”
(3)thè lưỡi是“伸舌头”
-Đã hai ngày rồi.
-Ăn uống thế nào?
-Mấy hôm nay hơi biếng ăn và có lúc cảm thấy đau bụng, buồn nôn.
(4)buồn nôn是“恶心”
-Đại tiểu tiện ra sao?
-Nước giải hơi vàng.
(5)nước giải是“水【解】”,这里的“【解】”指“小解、大解”,因此这是“尿液”的意思
-Trước kia anh đã bị viêm dạ dày hay viêm gan bao giờ chưa?
(6)trước kia是“以前”
(7)viêm dạ dày是“【炎】胃”,viêm gan是“【炎】肝”
-Chưa ạ.
-Anh nằm xuống và cởi khuy ra tôi khám kỹ cho. ... Thôi, anh cài khuy vào.
(8)nằm是“躺”
(9)cởi是“脱去、剥除”,khuy是“纽扣”,二者合起来是“解开纽扣”
(10)kỹ在这里是指“仔细地”
(11)cài khuy vào是“扣上纽扣”
-Thưa bác sĩ, tôi bị bệnh gì ạ?
-Anh bị cảm nặng và ăn không tiêu. Không sao cả, uống ít thuốc anh sẽ khỏi.
(12)cảm nặng是“重感冒”;ăn không tiêu是“吃不【消】”,即“消化不良”


三、句型练习
1、Tôi xin đăng ký khám khoa tai mũi họng (mắt / ding dưỡng / lây).
(1)lây是“传染”
2、Thưa bác sĩ, tôi mệt (nhức đầu / đầu răng / chóng mặt / mỏi lưng) quá .
(1)mỏi lưng原指“腰酸”,这里指“腰痛”