您现在的位置: 主页 > 其他语种 > 越南语 > > 正文

越南语学习第2课

作者:admin    文章来源:盐田区外国语学校    更新时间:2017-11-07

学习第2课介绍 Giới thiệu

1、gi发[z]音,iệu发[iu]的长音
2、giới thiệu对应的汉字就是“介绍”


一、常用语句

1、Tên anh là gì?(Anh tên là gì?)
(1)tên是“名字”的意思
(2)là用在判断句里表示“是”
(3)gi发[zi]音;gì是“什么”的意思

2、Xin ông cho biết quý danh?
(1)xin是“请”的意思
(2)cho是“让”的意思;
*o与ô的区别:o发粤语中“火”的元音,ô发拼音中“佛”的元音

(3)biết是“知道”的意思
(4)uy发[ui]的音;quý danh对应的汉字是“贵名”(发音听起来却较像粤语中的“贵姓”)

3、Tên tôi là Lý Huy.
(1)y也发与i一样的音,但发音较长

4、Chị có phải là Nguyễn Thị Liên không?
(1)có phải là……không表“是……吗?”,构成一般疑问句
(2)uyê发[ue]的长音

5、Xin giới thiệu với Đức, đây là Hổ, bạn thân tôi.
(1)với相当于的with,是一个介词,表示“和”
(2)ây发拼音ei的音;đây表示“这(个)”
(3)从Hổ的发音可知,越南语的问声是从玄声(拼音第四调符号的那个声调)滑向重声(下面一点的那个声调)
(4)bạn对应的汉字是“伴”,thân对应的汉字是“亲”,因此是“好朋友”之意

6、Xin tự giới thiệu , tôi là Nguyễn Văn Đức.
(1)tự对应的汉字是“自”
(2)Nguyễn Văn Đức对应的汉字是“阮文德”;Văn发粤语“运”的音
*注意ăn与an、ân、anh的区别:an发拼音“安”,ân发拼音“恩”,anh发粤语“英”的元音,而这里的ăn则发粤语“恩”的元音

7、Năm nay anh bao nhiêu tuổi?
(1)năm对应的汉字是“年”,发粤语“淋”的音(声调不同)
(2)nay是“现在”的意思,因此与前面的năm结合起来是指“今年”;nay发粤语“泥”的音(声调不同)
(3)bao nhiêu 是“多少”的意思
(4)tuổi对应的汉字是“岁”;uôi是ôi的长音

8、Năm nay tôi 25 tuổi.
(1)25读作:hai mươi lăm
(2)数字5本音是năm,但当它出现在10以后的个位上时(即15、25……),都变音为lăm9、Đây/Kia là cái gì?
(1)ia发i+拼音e的音,k发[g]的音;kia是“那(个)”,与đây是对应的
(2)c也发[g]的;cái对应的汉字是“个”

10、Đây/Kia là bộ aó dài.
(1)bộ对应的汉字是“部”,在这里用作量词,表示衣服的“套”
(2)aó dài是“越南旗袍”的意思


二、场景对话

(一)介绍人
-Chào chị.
-Chào anh.
-Tôi lạ Lý Huy, là người Trung Quốc. Xin hỏi, chị tên là gì?
(1)người是“人”的意思;
(2)uô发u+ô的组合音;Trung Quốc对应的汉字是“中国”,与前面的người合起来就是“中国人”的意思
-Thưa anh, tên tôi là Nguyễn Thị Liên. Anh đến Việt Nam bao giờ?
(3)ưa发ư的长音;thưa是一个敬语,后面跟人称代词,类似“尊敬的你”这样的意思
(4)đến是“来”的意思,与đi(去)对应
(5)Việt Nam对应的汉字就是“越南”
(6)giờ是“时间”的意思,所以前面加bao就是“多少时间”,即“多久”
-Tuần trước. Chị có phải lạ người hướng dẫn du lịch không?
(7)tuần是“星期”的意思,trước是“前面”的意思,合起来是“上周”
(8)hướng dẫn对应的汉字是“向引”
(9)du lịch对应的汉字是“游历”; lịch发类似于粤语“列”的音,但韵尾不是t,而是“历”的韵尾;注意du是发[zu]的音
-Vâng, sao anh biết thế?
(10)vâng发粤语“嗡”的音,表肯定的意思
(11)sao是“为什么”的意思
-Vì hôm nọ tôi thấy chị đang giới thiệu tình hình về Quảng Trường Ba Đình cho các khách du lịch.
(12)vì对应的汉字是“为”,意思正是“因为”
(13)hôm是“天”的意思;nọ是“那个的”(注意:与kia的区别是kia可单独做句子成分,而nọ是修饰名词的);二者合起来就是“那天”
(14)thấy是“看见”的意思;注意:thấy的意思虽然与粤语的“睇”相同,但发音有异,“睇”用越南语字母来标音的话应该是“tháy”
(15)đang对应的汉字是“当”,意为“正在”
(16)tình hình对应的汉字是“情形”,声调与粤语的“情形”一词完全一样;意为“情况”
(17)về在这里是“关于”的意思,作介词用(注意:前面一课学过这个词,是作动词用,表示“回”)
(18)quảng trường对应的汉字是“广场”
(19) các对应的汉字是“各”,发音为粤语的“格”(声调同“格子”的“格”);khách对应的汉字是“客”,ach的发音类似于英语deck中的eck
(20)这一句很长,要注意断句为:Vì hôm nọ // tôi thấy chị / đang giới thiệu / tình hình về / Quảng Trường Ba Đình / cho các khách du lịch.(“//”表停顿比较明显,“/”表停顿很短)